Đăng nhập
|
Đăng ký
Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi
service@vnplas.com
Zalo
Get App
Tiếng Việt
Tìm kiếm
Tìm chính xác
Trang chủ
Giá nội địa
Giá CIF
Vật liệu mới biến tính
Phụ gia
Hạt màu
Dữ liệu giao dịch
Thông số kỹ thuật
Tin tức
Các nhà cung cấp
Tên sản phẩm
Tên sản phẩm
ABS
ABS+PA
ASA
PA6
PA66
PA66/6
PBT
PBT+ASA
PBT+PET
PC
PC+ABS
PC+PBT
PC+PET
PC/ABS
PET
PP
PP Copolymer
PP Homopolymer
PPO(PPE)
PPO(PPE)+PS
PS
SEBS
TPV
Xem thêm
Nhà cung cấp
Nhà cung cấp
Taro Plast S.p.A.
Giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận
SGS
UL
MSDS
FDA
RoHS
Xem thêm
100 Sản phẩm
Nhà cung cấp: Taro Plast S.p.A.
Xóa tất cả bộ lọc
Nguyên vật liệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Thao tác
PP HAIPLEN EP50 Z3 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP HAIPLEN H10 T8 HT Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP HAIPLEN H90 X2 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP NILFLEX® 15 K30TC Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP NILENE® P K30VA V0 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP NILENE® P20 K65B Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROBLEND 85 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROBLEND 88 G2 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROLON 2011 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROLON 2500 G4 X1 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROLON 2500 G3 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC/ABS TAROBLEND 65 X0 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC+ABS TAROBLEND 66 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC+ABS TAROBLEND 85 X0 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PET TAROLOX 111 G4 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PET TAROLOX 111 G6 Y0 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 240 MT2 Y2 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 280 G3 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 280 R1 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 280 ZG6 Taro Plast S.p.A.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP HAIPLEN EP50 Z3 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP HAIPLEN H10 T8 HT Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP HAIPLEN H90 X2 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP NILFLEX® 15 K30TC Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP NILENE® P K30VA V0 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP NILENE® P20 K65B Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROBLEND 85 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROBLEND 88 G2 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROLON 2011 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROLON 2500 G4 X1 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC TAROLON 2500 G3 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC/ABS TAROBLEND 65 X0 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC+ABS TAROBLEND 66 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC+ABS TAROBLEND 85 X0 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PET TAROLOX 111 G4 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PET TAROLOX 111 G6 Y0 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 240 MT2 Y2 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 280 G3 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 280 R1 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PA6 TAROMID B 280 ZG6 Taro Plast S.p.A.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
1
2
3
4
5
Đăng nhập để xem thêm
Đăng nhập