MDPE NEFTEKHIM PE 4440R (40404) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
ABS NEFTEKHIM ABS 0646 Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
ABS NEFTEKHIM ABS 1035 Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
ABS NEFTEKHIM ABS 2332 Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
HDPE NEFTEKHIM PE 2062U (62111) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
HDPE NEFTEKHIM PE 6433R (32604) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
HDPE NEFTEKHIM PE 6844G (446H7) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 4115P (16402) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 5120P Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 4020R (20405) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 4318Q (18403) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 4026Z (26460) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 4131L (314F4) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
LLDPE NEFTEKHIM PE 4431S (30405) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
PP NEFTEKHIM PP 1548T Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
PP NEFTEKHIM PP 1551J (T30SW) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
PP NEFTEKHIM PP 1554N (F79S) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
PP NEFTEKHIM PP 2640H (YS32S) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
PP NEFTEKHIM PP 4240G (EP2S29B) Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
PP NEFTEKHIM PP 4348U Nizhnekamskneftekhim Inc.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Đăng nhập để xem thêm Đăng nhập