Đăng nhập
|
Đăng ký
Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi
service@vnplas.com
Zalo
Get App
Tiếng Việt
Tìm kiếm
Tìm chính xác
Trang chủ
Giá nội địa
Giá CIF
Vật liệu mới biến tính
Phụ gia
Hạt màu
Dữ liệu giao dịch
Thông số kỹ thuật
Tin tức
Các nhà cung cấp
Tên sản phẩm
Tên sản phẩm
ABS
PC
PC+ABS
PC/ABS
Nhà cung cấp
Nhà cung cấp
ELIX Polymers, S. L.
Giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận
SGS
UL
MSDS
FDA
RoHS
Xem thêm
49 Sản phẩm
Nhà cung cấp: ELIX Polymers, S. L.
Xóa tất cả bộ lọc
Nguyên vật liệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Thao tác
PC ABS H801 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS H605 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ 5120 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS E401 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ ABS M205FC ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS P2HE ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS H607AS ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ ABS HH 3114 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS HH P2MC ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS L3FR ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS P2L-AT ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS Ultra HH 4115 HI ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC ELIX™ 5120 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC/ABS ELIX™ 5130 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS H801 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ 5130 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS Ultra 4105 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ ABS E211 LNS013 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS M305 ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS M210TF ELIX Polymers, S. L.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PC ABS H801 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS H605 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ 5120 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS E401 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ ABS M205FC ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS P2HE ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS H607AS ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ ABS HH 3114 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS HH P2MC ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS L3FR ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS P2L-AT ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS Ultra HH 4115 HI ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC ELIX™ 5120 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PC/ABS ELIX™ 5130 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS H801 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ 5130 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS Ultra 4105 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ELIX™ ABS E211 LNS013 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS M305 ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
ABS ABS M210TF ELIX Polymers, S. L.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
1
2
3
Đăng nhập để xem thêm
Đăng nhập