Đăng nhập
|
Đăng ký
Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi
service@vnplas.com
Zalo
Get App
Tiếng Việt
Tìm kiếm
Tìm chính xác
Trang chủ
Giá nội địa
Giá CIF
Vật liệu mới biến tính
Phụ gia
Hạt màu
Dữ liệu giao dịch
Thông số kỹ thuật
Tin tức
Các nhà cung cấp
Tên sản phẩm
Tên sản phẩm
LDPE
PP
PP Copolymer
PP Homopolymer
Unspecified
Xem thêm
Nhà cung cấp
Nhà cung cấp
Carmel Olefins Ltd.
Giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận
SGS
UL
MSDS
FDA
RoHS
Xem thêm
94 Sản phẩm
Nhà cung cấp: Carmel Olefins Ltd.
Xóa tất cả bộ lọc
Nguyên vật liệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Thao tác
PP CE 50 E Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TU 75 AV Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP G 71 TF Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP SE 50 E Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TP 50 AV Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 830 Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 111 Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer CE 80 B Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer TP 50 AV Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 113 Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CL 50 E Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CU 71 A Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer CU 71 A Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer T 50 Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified MU 32 EC Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP MU 32 EC Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Y 50 V Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP M 45 F Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 210 Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 320 Carmel Olefins Ltd.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CE 50 E Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TU 75 AV Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP G 71 TF Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP SE 50 E Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TP 50 AV Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 830 Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 111 Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer CE 80 B Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer TP 50 AV Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 113 Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CL 50 E Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CU 71 A Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer CU 71 A Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer T 50 Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified MU 32 EC Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP MU 32 EC Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Y 50 V Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP M 45 F Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 210 Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Ipethene® 320 Carmel Olefins Ltd.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
1
2
3
4
5
Đăng nhập để xem thêm
Đăng nhập