POM S9364

  • Đặc tính:
    Chống va đập cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Nắp chaiPhụ tùng động cơBộ sạc xe hơiBánh răngRòng rọcMáy giặt
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

冲击性能Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
简支梁缺口冲击强度

简支梁缺口冲击强度

-30°C

ISO 179/1eA11 kJ/m²
简支梁缺口冲击强度

简支梁缺口冲击强度

23°C

ISO 179/1eA21 kJ/m²
简支梁无缺口冲击强度

简支梁无缺口冲击强度

-30°C

ISO 179/1eU无断裂
简支梁无缺口冲击强度

简支梁无缺口冲击强度

23°C

ISO 179/1eU无断裂
悬臂梁缺口冲击强度

悬臂梁缺口冲击强度

-40°C

ISO 180/1A10 kJ/m²
悬臂梁缺口冲击强度

悬臂梁缺口冲击强度

-30°C

ISO 180/1A12 kJ/m²
悬臂梁缺口冲击强度

悬臂梁缺口冲击强度

23°C

ISO 180/1A20 kJ/m²
无缺口伊佐德冲击强度

无缺口伊佐德冲击强度

-30°C

ISO 180/1U无断裂
无缺口伊佐德冲击强度

无缺口伊佐德冲击强度

23°C

ISO 180/1U无断裂
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-11650 MPa
拉伸应力(屈服)

拉伸应力(屈服)

ISO 527-2/5043.0 MPa
拉伸应变(屈服)

拉伸应变(屈服)

ISO 527-2/5016%
Flexural elasticity

Flexural elasticity

ISO 1781550 MPa
弯曲应力(3.5%应变)

弯曲应力(3.5%应变)

ISO 17842.0 MPa
Poisson's ratio

Poisson's ratio

0.43
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
载荷下热变形温度

载荷下热变形温度

0.45MPa,未退火

ISO 75-2/B140 °C
载荷下热变形温度

载荷下热变形温度

1.8MPa,未退火

ISO 75-2/A75.0 °C
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Solid specific gravity

Solid specific gravity

ISO 11831.36 g/cm³
熔融体积流量(MVR)

熔融体积流量(MVR)

190°C/2.16 kg

ISO 11334.0 cm³/10min
Mold Shrinkage

Mold Shrinkage

垂直

ISO 294-41.5%
Mold Shrinkage

Mold Shrinkage

流动

ISO 294-41.6%
moisture content

moisture content

饱和,23℃,2.00mm

ISO 620.80%
moisture content

moisture content

平衡,23℃,2.00mm,50% RH

ISO 620.25%
Melt index

Melt index

4 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.