PUR,Unspecified Smooth-On TASK 16® Smooth-On, Inc

Bảng thông số kỹ thuật

elastomerĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ASTM D4125.90 MPa
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D41215.6 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D412230 %
tear strength

tear strength

ASTM D62434.5 kN/m
thermosettingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermosetting components

Thermosetting components

PartA

按重量计算的混合比:1.0
Thermosetting components

Thermosetting components

PartB

按重量计算的混合比:1.0
storage stability

storage stability

23°C

ASTM D24716.0 min
Thermosetting mixed viscosity

Thermosetting mixed viscosity

ASTM D23931400 cP
Post curing time

Post curing time

66°C

4.0to8.0 hr
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D14751.08 g/cm³
Specific volume

Specific volume

0.926 cm³/g
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

ASTM D25662.5 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

1MHz

ASTM D1504.59
Dissipation factor

Dissipation factor

1MHz

ASTM D1500.064
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTM D224080
Shore hardness

Shore hardness

ShoreD

ASTM D224030
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
CureTime-Full

CureTime-Full

23°C

1.0 day
Operating time

Operating time

23°C

1.5 hr
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.