PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN

  • Đặc tính:
    Độ cứng caoChống va đập caoĐặc tính: Cường độ tác độNhiệt độ thấp giòn tốtĐộ bền nóng chảy tuyệt vờ
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ISO 11330.5 g/10min
density

density

ISO 11830.90 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rigidity coefficient

Rigidity coefficient

ISO 17810500 kg/cm2
tensile strength

tensile strength

Yield

ISO 527250 kg/cm2
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ISO 203995 R scale
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ISO 18060 kg.cm/cm
Elongation at Break

Elongation at Break

ISO 527500 %
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ISO 18016 kg.cm/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306145 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ISO 75110 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

YCCI method1.3-1.7 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm