HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE

  • Đặc tính:
    Sức mạnh caoĐộ bền caoĐộ cứng caoKháng hóa chấtĐộ cứng caoĐộ cứng tốtChống oxy hóaPhân phối trọng lượng phâ
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Chai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

TD: Break, 12 μm, Blown Film

ISO 527-354.0 Mpa
elongation

elongation

MD: Break, 12 μm, Blown Film

ISO 527-3310 %
elongation

elongation

TD: Break, 12 μm, Blown Film

ISO 527-3460 %
Dart impact

Dart impact

12 μm, Blown Film

ISO 7765-1170 g
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

MD: 12.0 μm

ISO 6383-26.0 kN/m
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

TD: 12.0 μm

ISO 6383-245.0 kN/m
Film thickness - tested

Film thickness - tested

12 µm
tensile strength

tensile strength

MD: Yield, 12 μm, Blown Film

ISO 527-339.0 Mpa
tensile strength

tensile strength

TD: Yield, 12 μm, Blown Film

ISO 527-330.0 Mpa
tensile strength

tensile strength

MD: Break, 12 μm, Blown Film

ISO 527-364.0 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306130 °C
Melting temperature

Melting temperature

ISO 11357-3132 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/21.6 kg

ISO 113311 g/10 min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/5.0 kg

ISO 11330.30 g/10 min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.