HDPE InnoPlus  8100M PTT THAI

  • Đặc tính:
    Chống hóa chấtChống creepKháng leo và kháng hóa ch
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    ỐngNhiệt độ cao và áp lực caỐng nước uốngĐường ống công nghiệp và
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ASTM D-12380.04 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/5.0kg

ASTM D-12380.22 g/10min
density

density

ASTM D-15050.952
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D-638250 kg/cm
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D-638420 kg/cm
elongation

elongation

Break

ASTM D-638750 %
rigidity

rigidity

ASTM D-7477500 kg/cm
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-25648(NB) kg.cm/cm
Environmental stress cracking resistance

Environmental stress cracking resistance

ConditionB,25% Igepal,F50

ASTM D-1693>1000 hrs,F50
Shore hardness

Shore hardness

ASTM D-224064
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

10N,50℃/hr

ASTM D-1525124 °C
Melting temperature

Melting temperature

ASTM D-2117128 °C
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.