PP 3248R FREP FUJIAN

Bảng thông số kỹ thuật

Optical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
雾度(注塑片,2mm)

雾度(注塑片,2mm)

GB/T 241020.3 %
加工性能Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
模塑收缩率SMp

模塑收缩率SMp

GB/T17037.40.8 %
模塑收缩率SMn

模塑收缩率SMn

GB/T17037.40.8 %
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield stress

Tensile yield stress

GB/T1040.225.0 MPa
拉伸断裂应力

拉伸断裂应力

GB/T1040.227.0 MPa
拉伸断裂标称应变

拉伸断裂标称应变

GB/T1040.2610.5 %
简支梁缺口冲击强度(23℃)

简支梁缺口冲击强度(23℃)

GB/T1043.15.7 kJ/m2
简支梁缺口冲击强度(-20℃)

简支梁缺口冲击强度(-20℃)

GB/T 1043.10.896 KJ/m2
Flexural elasticity

Flexural elasticity

GB/T9341-20081009 MPa
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
热负荷变形温度(0.45Mpa)

热负荷变形温度(0.45Mpa)

GB/T1634.266.8
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
颗粒重量

颗粒重量

Q/FREP 0051.18 g/50颗
熔体质量流动速率(MFR)

熔体质量流动速率(MFR)

230/2.16

GB/T 3682.125.4 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm