So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP 3248R FREP FUJIAN

--

--

--

TDS

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 29.960/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Optical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFREP FUJIAN/3248R
GB/T 241020.3 %
Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFREP FUJIAN/3248R
GB/T17037.40.8 %
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFREP FUJIAN/3248R
Flexural elasticityGB/T9341-20081009 MPa
GB/T1043.15.7 kJ/m2
GB/T1040.2610.5 %
GB/T 1043.10.896 KJ/m2
Tensile yield stressGB/T1040.225.0 MPa
GB/T1040.227.0 MPa
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFREP FUJIAN/3248R
GB/T1634.266.8
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFREP FUJIAN/3248R
Q/FREP 0051.18 g/50颗
GB/T 3682.125.4 g/10min