PUR,Unspecified PMC® 780 Dry/Wet Smooth-On, Inc

Bảng thông số kỹ thuật

elastomerĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ASTM D4122.76 MPa
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D4126.21 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D412700 %
tear strength

tear strength

ASTM D62435.0 kN/m
thermosettingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
storage stability

storage stability

23°C

ASTM D247125 min
Thermosetting mixed viscosity

Thermosetting mixed viscosity

ASTM D23932000 cP
stripping time

stripping time

23°C

2900 min
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D14751.02 g/cm³
Specific volume

Specific volume

0.983 cm³/g
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

ASTM D2566<0.10 %
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTM D224080
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Mixing Ratio

Mixing Ratio

2A:1Bbyweight
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.