GPPS STL 525 LIANYUNGANG PETROCHEMICAL

  • Đặc tính:
    Truyền cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thiết bị điệnĐồ chơi nhựaTrang chủ
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Color A*

Color A*

Q/3207LPC601-20231.10
Color L*

Color L*

Q/3207 LPC 601-202371.59
Transmittance rate

Transmittance rate

GB/T2410-200890.2 %
turbidity

turbidity

GB/T2410-20080.3 %
Tensile fracture stress

Tensile fracture stress

,断裂

IGB/T1040.2-202243.4 Mpa
Huangdu Index

Huangdu Index

HG/T3862-2006-8.4
Residual styrene monomer

Residual styrene monomer

GB/T38271-2019361 mg/kg
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

T?50/50

IGB/T1633-200093.1 °C
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃,5kg

IGB/T3682.1-20188.17 g/10min
Particle appearance color particle

Particle appearance color particle

ISH/T1541.1-20190 个/kg
Particle appearance black spots

Particle appearance black spots

IQ/3207 LPC601-20230 个/kg
Particle appearance, black spots, particles

Particle appearance, black spots, particles

ISH/T_1541.1-20190 个/kg
Particle appearance: black particles

Particle appearance: black particles

ISH/T1541.1-20190 个/kg
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.