PP LH-EPP08 CANGZHOU LIHE ZHIXIN

Bảng thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melt flow rate

Melt flow rate

230℃,2.16kg

GB/T3682.1-20188.5 g/10min
拉伸屈服应力

拉伸屈服应力

GB/T1040.2-202222.0 MPa
断裂标称应变

断裂标称应变

GB/T1040.2-2022518 %
flexural modulus

flexural modulus

GB/T9341-2008786 MPa
雾度

雾度

GB/T2410-20083.5 %
熔融温度

熔融温度

GB/T19466.3-2004132
维卡软化温度

维卡软化温度

GB/T1633-2000113
Yellow index

Yellow index

HG/T3862-2006-3.8
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm