So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP LH-EPP08 CANGZHOU LIHE ZHIXIN

--

--

--

TDSTDS

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 31.510/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCANGZHOU LIHE ZHIXIN/LH-EPP08
GB/T1040.2-202222.0 MPa
GB/T1633-2000113
GB/T2410-20083.5 %
GB/T19466.3-2004132
Melt flow rateGB/T3682.1-20188.5 g/10min
Yellow indexHG/T3862-2006-3.8
flexural modulusGB/T9341-2008786 MPa
GB/T1040.2-2022518 %