PP 1101S Shenhua Ning Coal

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact of simply supported beam gap(

Impact of simply supported beam gap(

≥1.5

GB/T 1043.1-20082.9 kJ/m2
Nominal tensile fracture strain

Nominal tensile fracture strain

报告

GB/T 1040.2-2006390 %
Tensile stress

Tensile stress

≥8.00,Break

GB/T 1040.2-200623.1 MPa
Tensile modulus

Tensile modulus

报告

GB/T 1040.2-20061570 MPa
Tensile stress

Tensile stress

≥30

GB/T 1040.2-200634.7 MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
fisheye

fisheye

0.4mm,报告

1 个/1520㎡
fisheye

fisheye

0.8mm,报告

GB/T 6595-19860 个/1520㎡
Huangdu Index

Huangdu Index

≤1.0

HG/T 3862-2006-1.3
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Granular ash content (mass fraction)

Granular ash content (mass fraction)

≤300

GB/T 9345.1-2008195 mg/kg
Equal standard index

Equal standard index

≥96

GB/T 2412-200898.6 %
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

25±3

GB/T 3682-200024.1 g/10min
Particle appearanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impurities and color particles

Impurities and color particles

报告

SH/T 1541-200629 个/kg
Particle size distribution

Particle size distribution

报告

SH/T 1541-20061.3 g/kg
Impurities and color particles

Impurities and color particles

0

SH/T 1541-20060 个/kg
Color

Color

≤5

SH/T 1541-20060 个/kg
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.