1,000+ Sản phẩm

CAB Tenite™ 381-0.1 EASTMAN USA
CAB Tenite™ 381-0.1 EASTMAN USA

₫ 505.500/ KG

CAB Tenite™ 381-20 EASTMAN USA
CAB Tenite™ 381-20 EASTMAN USA

₫ 509.420/ KG

CAB Tenite™ 551-0.2 EASTMAN USA
CAB Tenite™ 551-0.2 EASTMAN USA

₫ 521.170/ KG

CAB Tenite™ 551-0.01 EASTMAN USA
CAB Tenite™ 551-0.01 EASTMAN USA

₫ 677.920/ KG

CAP  TR6021 Clear EASTMAN USA
CAP TR6021 Clear EASTMAN USA

₫ 211.600/ KG

CAP  350A4861313 Clear EASTMAN USA
CAP 350A4861313 Clear EASTMAN USA

₫ 215.520/ KG

CAP Tenite™ 482-0.5 EASTMAN USA
CAP Tenite™ 482-0.5 EASTMAN USA

₫ 536.850/ KG

COC TOPAS®  RSC10097 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  RSC10097 TOPAS GERMANY

₫ 137.150/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  TKX0001 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  TKX0001 TOPAS GERMANY

₫ 137.150/ KG

COC  APL5014XHT MITSUBISHI JAPAN
COC APL5014XHT MITSUBISHI JAPAN

₫ 148.910/ KG

COC ARTON® RS6500 JSR JAPAN
COC ARTON® RS6500 JSR JAPAN

₫ 156.740/ KG

COC ARTON® R7100 JSR JAPAN
COC ARTON® R7100 JSR JAPAN

₫ 156.740/ KG

COC TOPAS®  90506X1 JAPAN POLYPLASTIC
COC TOPAS®  90506X1 JAPAN POLYPLASTIC

₫ 156.740/ KG

COC ARTON® R5300U JSR JAPAN
COC ARTON® R5300U JSR JAPAN

₫ 156.740/ KG

COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 266.460/ KG

COC  APL8008T MITSUI CHEM JAPAN
COC APL8008T MITSUI CHEM JAPAN

₫ 266.460/ KG

COC  EP-9000 MITSUBISHI JAPAN
COC EP-9000 MITSUBISHI JAPAN

₫ 5.094.180/ KG

COP  480R ZEON JAPAN
COP 480R ZEON JAPAN

₫ 1.136.390/ KG

COP  RS420-LDS ZEON JAPAN
COP RS420-LDS ZEON JAPAN

₫ 1.175.580/ KG

COP  360R ZEON JAPAN
COP 360R ZEON JAPAN

₫ 1.645.810/ KG

CPE TYRIN™  CM 3551E DOW USA
CPE TYRIN™  CM 3551E DOW USA

₫ 35.270/ KG

CPE TYRIN™  CM 0730 DOW USA
CPE TYRIN™  CM 0730 DOW USA

₫ 35.270/ KG

CPE  302NA-X5 SHOWA DENKO JAPAN
CPE 302NA-X5 SHOWA DENKO JAPAN

₫ 35.270/ KG

CPE TYRIN™  WEIPREN 6000 DOW USA
CPE TYRIN™  WEIPREN 6000 DOW USA

₫ 35.270/ KG

CPE  702P STYRON US
CPE 702P STYRON US

₫ 35.270/ KG

CPE  CPE135A RIZHAO SANXING
CPE CPE135A RIZHAO SANXING

₫ 41.150/ KG

DAP  WH9100BLK-F WAH HONG TAIWAN
DAP WH9100BLK-F WAH HONG TAIWAN

₫ 242.950/ KG

DAP  WH9100BLK-HM WAH HONG TAIWAN
DAP WH9100BLK-HM WAH HONG TAIWAN

₫ 384.020/ KG

EAA  5080 EXXONMOBIL BEILGM
EAA 5080 EXXONMOBIL BEILGM

₫ 52.900/ KG

EAA  5200 EXXONMOBIL USA
EAA 5200 EXXONMOBIL USA

₫ 58.780/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 70.530/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 74.450/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 74.450/ KG

EAA  8409 EXXONMOBIL BEILGM
EAA 8409 EXXONMOBIL BEILGM

₫ 77.590/ KG

EAA PRIMACOR™  3340 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3340 STYRON US

₫ 77.590/ KG