PA6 Polimid B 30 GF V0HFR KW Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Secomid B NERO Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

POM Copolymer Polipom C250 Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Polimid A 30 GB Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B 30 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PBT Politer 30 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Polimid A 50 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Polimid A 30 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PBT Politer 30 GF V0A Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B 40 EM2 Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B 50 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Polimid A 30 GF V0A Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B 40 Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Polimid A 15 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Polimid A SG Y Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA66 Secomid A NERO Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

POM Homopolymer Polipom 20D Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B 30 GB Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B 15 GF Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -

PA6 Polimid B AV V0M Poliblend S.p.a.

Lĩnh vực ứng dụng: 
- -
Đặc tính: 
- -
Đăng nhập để xem thêm Đăng nhập