Đăng nhập
|
Đăng ký
Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi
service@vnplas.com
Zalo
Get App
Tiếng Việt
Tìm kiếm
Tìm chính xác
Trang chủ
Giá nội địa
Giá CIF
Vật liệu mới biến tính
Phụ gia
Hạt màu
Dữ liệu giao dịch
Thông số kỹ thuật
Tin tức
Các nhà cung cấp
Tên sản phẩm
Tên sản phẩm
LDPE
LLDPE
PP
PP Copolymer
PP Homopolymer
PS
Unspecified
Xem thêm
Nhà cung cấp
Nhà cung cấp
COMAI COLOMBIA
Giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận
SGS
UL
MSDS
FDA
RoHS
Xem thêm
78 Sản phẩm
Nhà cung cấp: COMAI COLOMBIA
Xóa tất cả bộ lọc
Nguyên vật liệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Thao tác
LDPE Comai 665-2 BP COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LLDPE Comai 725-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 100-3 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 725-3 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 745-2 AS COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 201-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 409-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 730-2 CL COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Comai 113-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Comai 105-4 BL COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified Comai 718-1 UV COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified Comai 745-2 AS COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LLDPE Comai 663-3 BL COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 113-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 707-3 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer Comai 209-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Comai 400-1 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified Comai 725-3 NT COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 105-4 BL COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 712-1 UV COMAI COLOMBIA
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
LDPE Comai 665-2 BP COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LLDPE Comai 725-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 100-3 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 725-3 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 745-2 AS COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 201-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 409-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 730-2 CL COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Comai 113-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Comai 105-4 BL COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified Comai 718-1 UV COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified Comai 745-2 AS COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
LLDPE Comai 663-3 BL COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 113-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 707-3 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer Comai 209-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Comai 400-1 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified Comai 725-3 NT COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 105-4 BL COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Comai 712-1 UV COMAI COLOMBIA
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
1
2
3
4
Đăng nhập để xem thêm
Đăng nhập