Đăng nhập
|
Đăng ký
Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi
service@vnplas.com
Zalo
Get App
Tiếng Việt
Tìm kiếm
Tìm chính xác
Trang chủ
Giá nội địa
Giá CIF
Vật liệu mới biến tính
Phụ gia
Hạt màu
Dữ liệu giao dịch
Thông số kỹ thuật
Tin tức
Các nhà cung cấp
Tên sản phẩm
Tên sản phẩm
HDPE
LDPE
LLDPE
PP
PP Copolymer
PP Homopolymer
PS
TPE
Unspecified
Xem thêm
Nhà cung cấp
Nhà cung cấp
Aaron Industries Corp.
Giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận
SGS
UL
MSDS
FDA
RoHS
Xem thêm
58 Sản phẩm
Nhà cung cấp: Aaron Industries Corp.
Xóa tất cả bộ lọc
Nguyên vật liệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Thao tác
PP Aaron AVPP 200-1 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFPP 2040 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TFPP 2030 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TFIPP 2030 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer ARPP C 200-3 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Aaron AVPP 200-1 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified CFPP 2010 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified GFIPP 2020 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified GFIPP 2030 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified CFPP 2040 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified GFIPP 2040 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CFPP 2030 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
TPE ATPR 1000 50A Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PS ARPS 100-3 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
TPE ATPR 2000 70A Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified CFIPP 2020 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFIPP 2030 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFPP 2010 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CFPP 2010 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFPP 2030 Aaron Industries Corp.
--
--
--
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Aaron AVPP 200-1 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFPP 2040 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TFPP 2030 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP TFIPP 2030 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Copolymer ARPP C 200-3 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP Homopolymer Aaron AVPP 200-1 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified CFPP 2010 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified GFIPP 2020 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified GFIPP 2030 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified CFPP 2040 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified GFIPP 2040 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CFPP 2030 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
TPE ATPR 1000 50A Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PS ARPS 100-3 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
TPE ATPR 2000 70A Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
Unspecified CFIPP 2020 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFIPP 2030 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFPP 2010 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP CFPP 2010 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
PP GFPP 2030 Aaron Industries Corp.
Lĩnh vực ứng dụng:
- -
Đặc tính:
- -
Bảng dữ liệu
So sánh
1
2
3
Đăng nhập để xem thêm
Đăng nhập