PBT PBT101-G35 Guangdong Zhengyu

  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Bộ ngắt mạch nhỏBộ ngắt mạch rò rỉ
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

FundamentallyĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-7921.65 g/cm³
mechanicalĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ASTM D-638120 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D-6383 %
bending strength

bending strength

ASTM D-790180 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D-7908.0X10³ Mpa
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

ISO 17948 kJ/㎡
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ISO 1799 kJ/㎡
HeatingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.82MPa

ASTM D-648215
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

-30+30℃

ASTM D-6962.5X10⁻⁵ 1/℃
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Water absorption rate

Water absorption rate

23℃,24hr

ASTM D-7500.06 %
Molding shrinkage rate

Molding shrinkage rate

ASTM D-9550.4-0.8 %
electricalĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

10°Hz

ASTM D-1503.5
Dielectric loss tangent

Dielectric loss tangent

10Hz

ASTM D-1502.0×10⁻²
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D-25710¹⁴ Ω·M
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.