LDPE Lotrène®  FD0270 QATAR PETROCHEMICAL

  • Đặc tính:
    Trong suốtSức mạnh caoCo ngót cao
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phim co lạiphimTấm ván épTúi xáchphimBọtPhim co lại
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
gloss

gloss

45°,50.0μm

ASTM D245775
transparency

transparency

50.0μm

ASTM D174685.0
turbidity

turbidity

50.0μm

ASTM D10036.5 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Friction coefficient

Friction coefficient

ASTM D18940.45
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D152594.0 °C
Crystallization peak temperature

Crystallization peak temperature

DSC

ASTME794111 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D15050.923 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D12382.4 g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
film thickness

film thickness

50 µm
film thickness

film thickness

25to100µm
tensile strength

tensile strength

MD:Yield,50μm

ASTM D88212.0 Mpa
tensile strength

tensile strength

TD:Yield,50μm

ASTM D88211.0 Mpa
tensile strength

tensile strength

MD:Break,50μm

ASTM D88222.0 Mpa
tensile strength

tensile strength

TD:Break,50μm

ASTM D88220.0 Mpa
elongation

elongation

MD:Break,50μm

ASTM D882550 %
elongation

elongation

TD:Break,50μm

ASTM D882600 %
Dart impact

Dart impact

50μm

ASTM D1709B110 g
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.