PBT 4308G30 JIANGSU SANFAME

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtChống cháyChịu nhiệt độ caoỔn định nhiệtHiệu suất điệnKích thước ổn địnhTăng cườngGia cố sợi thủy tinhHấp thụ độ ẩm thấp
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Máy móc công nghiệpThiết bị tập thể dụcLá gió cho ngành công nghVỏ máy tính xách tayNhà ởHỗ trợ
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

阻燃30% 玻纤30%
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 17965 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 179420 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5272 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527108 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 1789000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178167 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75202 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831.6
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.4-1.1 %
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D570/ISO 620.10 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

ASTM D150/IEC 6025020
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D257/IEC 600930.4 Ω.cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.