SEBS G G101.A50.N.E ELASTRON TURKEY

  • Đặc tính:
    BlockCopolymer Khả năng liên kết màu sắc tốt kháng hóa chất tốt mềm mại
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

elastomerĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D4124.50 MPa
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

70°C,22hr

ASTM D39558 %
elongation

elongation

Break

ASTM D412800 %
tear strength

tear strength

ASTM D62424.0 kN/m
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

23°C,22hr

ASTM D39517 %
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ASTM D4121.20 MPa
tensile strength

tensile strength

300%Strain

ASTM D4122.00 MPa
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
elongation

elongation

Break

ASTM D412800 %
tear strength

tear strength

ASTM D62424.0 kN/m
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

23℃, 22.0 hr

ASTM D39517 %
Permanent compression deformation

Permanent compression deformation

70℃, 22.0 hr

58
Shore hardness

Shore hardness

Shore A

ASTM D224050
tensile strength

tensile strength

100%Strain

ASTM D4121.20 MPa
tensile strength

tensile strength

300%Strain

2.00
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D4124.50 MPa
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D7921.05 g/cm³
density

density

ASTM D7921.05 g/cm³
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ShoreA

ASTM D224050
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.