ABS Novodur®  H950 INEOS STYRO THAILAND

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệtĐộ bóng caoDễ dàng phun
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃,10kg

ISO 11334 g/10min
density

density

ISO 11831.05
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

1mm/min

ISO 5272600 Mpa
bending strength

bending strength

2mm/min,80×10×4

ISO 17880 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

2mm/min,80×10×4

ISO 1782600 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃

ISO 180/1A17 KJ/m
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

-30℃

ISO 180/1A8 KJ/m
Rockwell hardness

Rockwell hardness

t=6.4mm

ISO 2039-2110 R scale
Tensile stress

Tensile stress

50mm/min,Yield

ISO 52750 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

50mm/min

ISO 527>15 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45MPa

ISO 75112 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

50N;120℃/h

ISO 306113 °C
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.6mm

UL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ISO 294-40.5-0.7 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.