PA6 JNG30B-P Dongguan Jinshan

  • Đặc tính:
    Phốt pho đỏ chống cháy30 Tăng cường sợi thủy tiLớp ép phun
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Phụ tùng động cơPhụ kiện làm tóc
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

ProcessingĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
熔化温度

熔化温度

245℃
后段

后段

245℃
中段

中段

250℃
前段

前段

250℃
Mold temperature

Mold temperature

80℃
温度上限

温度上限

265℃
射出速率

射出速率

中度到高
预干燥要求

预干燥要求

120℃,4-6hr
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile yield strength

Tensile yield strength

50mm/min

GB/T1040 (ISO527)110 MPa
Elongation at Break

Elongation at Break

50mm/min

GB/T1040 (ISO527)6 %
Flexural strength

Flexural strength

2mm/min

GB 9341 (IS0178)185 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

2mm/min

GB 9341 (IS0178)8723 MPa
缺口冲击/无缺口冲击

缺口冲击/无缺口冲击

4.0mm,23℃

GB/T1843 (ISO180)11 KJ/m2
物理性质Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
玻纤含量

玻纤含量

32 %
模压收缩率

模压收缩率

23℃

GB/T155850.2-0.8 %
吸水率

吸水率

23℃

GB/T29140.2-1.2 %
比重

比重

23℃

GB/T1033 (ISO1183)1.439 g/cm3
电学性质Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
可燃性测试

可燃性测试

3.2mm

UL94VO mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.