POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG

  • Đặc tính:
    phổ quátThời tiết khángChịu nhiệt độ caoChống mài mònTính năng: Cân bằng tính
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

9 g/10min
Water absorption rate

Water absorption rate

ASTM D-5700.2 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D-2567 J/m
bending strength

bending strength

ASTM D-79088 Mpa
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D-785115 R scale
Tensile modulus

Tensile modulus

ASTM D-7902800 Mpa
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D-63866 Mpa
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D-78580 M-scale
elongation

elongation

Break

55 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

UL 94HB
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45MPa

ASTM D-648156 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa

ASTM D-648100 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

旭化成方法1.6-2.0 %
density

density

ASTM D-7921.41
Wear factor

Wear factor

ASTM D-104414 mg/1000cycles
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.