ABS 3504 Huajin Chemical

  • Đặc tính:
    Độ bóng thấp chịu nhiệt cao thông qua nhựa ép đùn lớp này có cả sức mạnh tác động cao và khả năng chịu nhiệt độ trung bình và cao có hiệu suất xử lý tốt màu cơ bản ổn định và màu sắc tốt
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Chromaticity, board

Chromaticity, board

CIE,Lab,D65

-2.0-4.0
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield,50mm/min MPa

33.5-44.5
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23℃,KJ/m2

15 min
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

50N,50℃/h℃

99.5 min
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

220℃/10kg

4.4-6.0
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.