PP WCB70 UK Perrite

Bảng thông số kỹ thuật

Tensile stressĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermal Properties

Thermal Properties

维卡软化温度

ISO 306/A50145
tensile strength

tensile strength

UL 阻燃等级

UL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

悬壁梁Notched冲击强度,23℃

ISO 180/1A4.0 kJ/m2
tensile strength

tensile strength

Yield

ISO 527-215.0 MPa
tensile strength

tensile strength

弯曲模量

ISO 1783900 MPa
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 11832.10 g/cm3
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

300℃/2.16 kg

ISO 113350 g/10 min
Shrinkage rate

Shrinkage rate

0.30 to 0.50 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.