UHMWPE GUR®  GUR 4150 CELANESE USA

  • Đặc tính:
    Chống va đập caoChống mài mòn
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    ViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 11542-2180 kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Wear by Sandslurry Method

Wear by Sandslurry Method

Internal Method85.0
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8 MPa, Unannealed

ISO 75-2/A38.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306/B5080.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Apparent density

Apparent density

ISO 600.45 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/21.6 kg

ISO 1133< 0.10 g/10 min
Stickiness

Stickiness

--

ISO 16282900.0 ml/g
Stickiness

Stickiness

--2

ISO 16283500.0 ml/g
Stickiness

Stickiness

Elongational Stress F - 150/10

ISO 11542-20.510 Mpa
average molecular weight

average molecular weight

8100000 g/mol
Particle size distribution

Particle size distribution

d

60
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC 60093> 1.0E+12 ohms
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 60093> 1.0E+14 ohms·cm
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

Shore D, 15 Sec

ISO 86860
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm