PA66/6 VOLGAMID® G33NC201 KUAZOT SHANGHAI

  • Đặc tính:
    Gia cố sợi thủy tinhTăng cường33% sợi thủy tinh gia cố Hạt
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 11831.38 g/cm³
ash content

ash content

ISO 3451-433±2
Water absorption rate

Water absorption rate

ISO 62-- %
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ISO 294-40.3 / 0.8
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

ISO 527209 Mpa
elongation

elongation

Break

ISO 527-- %
Bending modulus

Bending modulus

4.559900 Mpa
bending strength

bending strength

4.55296 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ISO 17916.5 kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

ISO 179NB kJ/m²
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ISO 2039/2120
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.81Mpa

ISO 75244 °C
UL Vertical Combustion

UL Vertical Combustion

UL -94HB
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

IEC 9310^16 Ω·cm
Surface resistivity

Surface resistivity

IEC 9310^15 Ω
Dielectric strength

Dielectric strength

IEC 60243-327.5 KV/mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.