PPS HZ1 SICHUAN DEYANG

  • Đặc tính:
    Chống cháy
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Bộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôVỏ điệnLinh kiện cơ khí
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
purpose

purpose

本品突出的特性及高性价比.在汽车、电子、电器、家电、机械、铁路等领域得-广泛应用
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

GB/T 1033-19862.1 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5271.3 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527140(MPa) kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D785110(HR)
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178210(MPa) kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
compressive strength

compressive strength

GB/T 1041-1992130 Mpa
Rockwell hardness

Rockwell hardness

GB/T 9342-1988110 hr
elongation

elongation

Break

GB/T 1040-19921.3 %
Bending modulus

Bending modulus

GB/T 1042-19921.8×104 Mpa
bending strength

bending strength

GB/T 1042-1992210 Mpa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

GB/T 1843-19966.5 kJ/m²
tensile strength

tensile strength

GB/T 1040-1992140 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Melting temperature

Melting temperature

282 ℃(℉)
Melting temperature

Melting temperature

GB/T 4608-1984282 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80MPa

GB/T 1634-1979265 °C
Combustibility

Combustibility

垂直法

GB/T 2408-1996FV-0
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11832.1
Shrinkage rate

Shrinkage rate

GB/T 15585-19950.0025 mm/mm
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric constant

Dielectric constant

GB/T 1409-19884 1MHz
Dielectric strength

Dielectric strength

GB/T 1408.1-199914 KV/mm
Surface resistivity

Surface resistivity

GB/T 1410-19892×1014 Ω
Volume resistivity

Volume resistivity

GB/T 1410-19892×1014 Ω.m
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.