LDPE PE CF-800 BRASKEM AMERICA

  • Đặc tính:
    Độ mịn trung bìnhMật độ thấpĐồng trùng hợpĐồng trùng hợpMật độ thấpGel thấpTrượt trung bình
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Vỏ sạcTấm ván épTúi xáchTấm nhiều lớp
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
gloss

gloss

45℃

ASTM D-245711 °C
turbidity

turbidity

ASTM D-100317 %
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D-15050.920 g/m3
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ASTM D-12380.8 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Friction coefficient

Friction coefficient

Blown Film

ASTM D-18940.33
Secant modulus

Secant modulus

40um,Blown Film,MD

ASTM D-882210 Mpa
Secant modulus

Secant modulus

40um,Blown Film,TD

ASTM D-882239 Mpa
tensile strength

tensile strength

40um,Blown Film,MD,Break

ASTM D-88237 Mpa
tensile strength

tensile strength

40um,Blown Film,TD,Break

ASTM D-88234 Mpa
Elongation at Break

Elongation at Break

40um,Blown Film,TD

ASTM D-8821200 %
Elongation at Break

Elongation at Break

40um,Blown Film,MD

ASTM D-882980 %
Dart impact

Dart impact

40um,Blown Film

ASTM D-1709170 g
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

40um,MD

ASTM D-1922110 g
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

40um,TD

ASTM D-1922760 g
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.