PLA EcoHumer BFX303 WooSung Chemical Co., Ltd.

Bảng thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
water content

water content

Internal Method<1000 ppm
density

density

ASTM D15051.24to1.26 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D123820to40 g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield,30μm,Blown Film

Internal Method37.6 MPa
elongation

elongation

Break,30μm,Blown Film

Internal Method290 %
Heat sealing strength

Heat sealing strength

30.0μm

Internal Method10 N
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tear strength

tear strength

30.0μm

Internal Method87.2 kN/m
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.