EVOH SOARNOL® DC3203F NIPPON GOHSEI

Bảng thông số kỹ thuật

thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Glass transition temperature

Glass transition temperature

DSC61.0 °C
Melting temperature

Melting temperature

DSC183 °C
Crystallization peak temperature

Crystallization peak temperature

DSC

DSC160 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

210°C/2.16kg

3.2 g/10min
Ethylene component

Ethylene component

Internal Method32.0 wt%
Volatile compounds

Volatile compounds

<0.30 %
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Oxygen permeability

Oxygen permeability

20°C,20μm

Internal Method0.500 cm³/m²/24hr
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.