PP H9018 PETROCHINA LANZHOU

Bảng thông số kỹ thuật

Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Rockwell hardness

Rockwell hardness

R标尺

ISO 2039103
Tensile yield strength

Tensile yield strength

屈服23℃

ISO 52737.2 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

23°℃

ISO 1781669 MPa
Izod Impact Value

Izod Impact Value

23℃

ISO 1802.5 kJ/m²
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Vicat Softening Point

Vicat Softening Point

50°C/hr10N

ISO 306154 °C
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Flow coefficient

Flow coefficient

230℃2.16kg

ISO 113356 g/10min
Equal standard index

Equal standard index

96.6
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm