PP BorPure™ RG568MO BOREALIS EUROPE

  • Đặc tính:
    Độ cứng caoTrong suốt
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Sản phẩm tường mỏngThiết bị gia dụng
  • Giấy chứng nhận:
    TDS
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

1mm/min

ISO 527-21100 MPa
屈服拉伸应变

屈服拉伸应变

50mm/min

ISO 527-212 %
屈服拉伸应力

屈服拉伸应力

50mm/min

ISO 527-228 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

ISO 1781150 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

1%正割法

ASTM D790A1100 MPa
Charpy impact strength

Charpy impact strength

23℃

ISO 179/1eA6 kJ/m²
Gap impact

Gap impact

23℃

ASTM D25650 J/m
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Thermal distortion temperature

Thermal distortion temperature

0.45MPa

ISO 75-275
Vicat Softening Point

Vicat Softening Point

方法A

ISO 306124.5
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Solid specific gravity

Solid specific gravity

ISO 1183900-910 kg/m³
Flow coefficient

Flow coefficient

230°C/2.16kg

ISO 113330 g/10min
turbidity

turbidity

2mm

ASTM D100320 %
Shore hardness

Shore hardness

R标尺

ISO 2039-292
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm