PET 4410G3 NAN YA TAIWAN

  • Đặc tính:
    Tăng cườngChống cháy
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Thiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
characteristic

characteristic

V-0阻燃级.抗热变形佳
purpose

purpose

用于电子、电器、汽车等产业.例如连接器、马达罩壳、烤面包机盖、电熨斗座等
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Yield

ASTM D638850 kg/cm2
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D79055000 kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

ASTM D2565.2 kg.cm/cm
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

ASTM D256/ISO 1795.2 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 527850 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulus

Bending modulus

ASTM D790/ISO 17855000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648195 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

HDT

ASTM D648/ISO 75195 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shrinkage rate

Shrinkage rate

0.4-1.0 %
density

density

ASTM D792/ISO 11831.51
Shrinkage rate

Shrinkage rate

ASTM D9550.4-1.0 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric strength

Dielectric strength

ASTM D14928 KV/mm
Arc resistance

Arc resistance

ASTM D49590 sec
Arc resistance

Arc resistance

ASTM D495/IEC 6011290
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Có thể bạn cũng quan tâm