GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA JAPAN

  • Đặc tính:
    Sức mạnh caoTrong suốtphổ quát
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực dịch vụ thực phẩ
  • sort So sánhprice-tag Xem giá

Bảng thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

200℃,49N

ISO 11331.9 g/10min
density

density

23℃

ISO 11831050 kg/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile stress

Tensile stress

5mm/min,Break

ISO 527-147 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

2mm/min

ISO 1783300 Mpa
bending strength

bending strength

2mm/min

ISO 178100 Mpa
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

Notched,23℃

ISO 1792.8 KJ/m
Rockwell hardness

Rockwell hardness

23℃

ISO 2039-275 M
Elongation at Break

Elongation at Break

ASTM D638/ISO 5273300 %
tensile strength

tensile strength

ASTM D638/ISO 52747 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Rockwell hardness

Rockwell hardness

ASTM D78575 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
bending strength

bending strength

ASTM D790/ISO 178100 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.80MPa Flatwise method

ISO 75-174 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

50N

ISO 30693 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D1525/ISO R30693 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D792/ISO 11831050
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

ASTM D1238/ISO 11331.9 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.