HDPE BPD4045 PEMSB MALAYSIA

  • Đặc tính:
    Chống nứt căng thẳngChống nứt ứng suất môi trMặc và biến dạng nhiệt
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Dây và cápVật liệu cách nhiệtCáp cách điện trên không
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Oxidation induction time (OIT)

Oxidation induction time (OIT)

210℃

ISO TR10837>20 min
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 1183952 Kg/m
density

density

Annealed

ISO 1872/1941 Kg/m
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/5.0kg

ISO 1133: Condition 180.85 g/10min
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ISO 1133: Condition 40.2 g/10min
Carbon black content

Carbon black content

IEC 811-4-12.5 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Shore hardness

Shore hardness

ISO 868 (1sec)62
Bending modulus

Bending modulus

ISO 178850 MPa
elongation

elongation

Break

IEC 811-1-1>600 %
Tensile stress

Tensile stress

IEC 811-1-123 MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Brittle temperature

Brittle temperature

ASTM D-746<-100
Linear coefficient of thermal expansion

Linear coefficient of thermal expansion

ASTM D-696(20-60℃)1.5×10
thermal conductivity

thermal conductivity

BS 874(at 23℃)
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dissipation factor

Dissipation factor

1 MHz

IEC 250<0.001
Dielectric constant

Dielectric constant

1 MHz

IEC 2502.6
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.