MS CS1025 GUANGXI CHANGKE

Bảng thông số kỹ thuật

OtherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
透光率

透光率

60°,1.0mm,60℃模温

GB/T241091.6 %
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
拉伸屈服强度

拉伸屈服强度

50mm/min,4.0mm

GB/T1040.268 MPa
Flexural strength

Flexural strength

2.0mm/min,4.0mm

GB/T9341102 MPa
Flexural elasticity

Flexural elasticity

2.0mm/min,4.0mm

GB/T93412700 MPa
Charpy impact strength

Charpy impact strength

A缺口(模塑缺口),1.0J

GB/T1043.13 KJ/m²
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Solid specific gravity

Solid specific gravity

23℃

内部方法1.12 g/cm³
成型收缩率

成型收缩率

内部方法0.3~0.7 %
Melt flow rate

Melt flow rate

230℃,3.8Kg

GB3682.111 g/10min
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
相对漏电起痕指数

相对漏电起痕指数

Solution A

IEC 60112CTI525 Volts
表面电阻率

表面电阻率

IEC 600931 × 10¹⁴ Ω/sq
volume resistivity

volume resistivity

23℃

ASTM D2571 × 10¹⁴ Ω·m
电弧电阻

电弧电阻

23℃

ASTM D4956 s
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.