TP, Unspecified Polylink Power Cable P-10040-CB Polylink Polymers (India) Ltd.

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

Break

ASTM D63812.3 MPa
elongation

elongation

Break

ASTM D638300 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ASTM D64862.0 °C
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ASTM D152596.0 °C
Thermal shock

Thermal shock

130°C

Internal MethodNoflow/Nocrack
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D15051.12 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/5.0kg

ASTM D12380.91 g/10min
Environmental stress cracking resistance

Environmental stress cracking resistance

50°C,10%Igepal

IEC 60811>100 hr
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D2575E+02 ohms·cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.