PP Copolymer PPC1S15 XV2-7035 Repol Engineering Plastics

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Charpy Notched Impact Strength

Charpy Notched Impact Strength

23°C

ISO 179/1eA9.0 kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notch

Impact strength of simply supported beam without notch

23°C

ISO 179/1eU无断裂
flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.6mm

UL 94V-2
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-21100 MPa
tensile strength

tensile strength

Break

ISO 527-225.0 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Yield

ISO 527-25.5 %
Bending modulus

Bending modulus

ISO 178900 MPa
bending strength

bending strength

ISO 17890.0 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Break

ISO 527-2>100 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa,Unannealed

ISO 75-2/A45.0 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ISO 1183/A1.05 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

230°C/2.16kg

ISO 113320 g/10min
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.