PC PANLITE® 1010RM TEIJIN JAPAN

  • Đặc tính:
    Chống cháy
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Diode phát sáng
    Ứng dụng chiếu sáng
    Gương
    Ứng dụng LCD

Bảng thông số kỹ thuật

Hiệu suất điệnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Điện trở bề mặt

Điện trở bề mặt

ASTM D257/IEC 600931.0E+15 Ω
Khối lượng điện trở suất

Khối lượng điện trở suất

ASTM D257/IEC 600931.0E+15 Ω.cm
Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Nhiệt độ biến dạng nhiệt

Nhiệt độ biến dạng nhiệt

HDT

ASTM D648/ISO 75137 ℃(℉)
Nhiệt độ làm mềm Vica

Nhiệt độ làm mềm Vica

ASTM D1525/ISO R306139 ℃(℉)
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính

Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính

ASTM D696/ISO 113590.000070 mm/mm.℃
Tài sản vật chấtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tỷ lệ co rút

Tỷ lệ co rút

ASTM D9550.40-0.60 %
Hấp thụ nước

Hấp thụ nước

ASTM D570/ISO 620.20 %
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Mô đun kéo

Mô đun kéo

ASTM D638/ISO 5272500 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Độ bền kéo

Độ bền kéo

ASTM D638/ISO 52759.0 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Độ giãn dài

Độ giãn dài

ASTM D638/ISO 5276.0 %
Mô đun uốn cong

Mô đun uốn cong

ASTM D790/ISO 1782300 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Độ bền uốn

Độ bền uốn

ASTM D790/ISO 17892.0 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Độ giãn dài khi nghỉ

Độ giãn dài khi nghỉ

ASTM D638/ISO 527110 %
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.