PC MOCREATE® DCM01-3101 NINGBO ZHETIE DAFENG

  • Đặc tính:
    Chịu nhiệt độ caoDễ dàng mạChống cháy
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃,4.0mm

ISO 1808 kJ/m²
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23℃,3.2mm

ASTM D25675 J/m
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
tensile strength

tensile strength

50mm/min

ISO 527-182 Mpa
Tensile strain

Tensile strain

Break,50mm/min

ISO 527-13.5 %
bending strength

bending strength

2mm/min

ISO 178110 Mpa
Bending modulus

Bending modulus

2mm/min

ISO 1783600 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

0.45MPa

ISO 75-1140 °C
Hot deformation temperature

Hot deformation temperature

1.8MPa

ISO 75-1135 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

23℃/H2O

ISO 1183-11.25 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

300℃,1.2kg

ISO 11339 g/10min
Shrinkage rate

Shrinkage rate

2mm flow

ISO 294-40.2-0.4 %
Water absorption rate

Water absorption rate

ISO 960≤0.3 %
ash content

ash content

ISO 3154.19-10 %
flame retardant performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
UL flame retardant rating

UL flame retardant rating

1.6 mm

UL 94V-0
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.