POM SF15

  • Đặc tính:
    Chống mài mònChống va đập caoIm lặngTăng cường độ bền im lặngMa sát thấp
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Nắp chaiPhụ tùng động cơĐèn chiếu sángBánh răngBộ sạc xe hơiBảng điều khiển ô tô
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Filling analysisĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Top out temperature

Top out temperature

133
冲击性能Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
简支梁缺口冲击强度

简支梁缺口冲击强度

-30°C

ISO 179/1eA7.5 kJ/m²
简支梁缺口冲击强度

简支梁缺口冲击强度

23°C

ISO 179/1eA15 kJ/m²
简支梁无缺口冲击强度

简支梁无缺口冲击强度

-30°C

ISO 179/1eU190 kJ/m²
简支梁无缺口冲击强度

简支梁无缺口冲击强度

23°C

ISO 179/1eU无断裂
悬臂梁缺口冲击强度

悬臂梁缺口冲击强度

-40°C

ISO 180/1A6.0 kJ/m²
悬臂梁缺口冲击强度

悬臂梁缺口冲击强度

23°C

ISO 180/1A14 kJ/m²
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Tensile modulus

Tensile modulus

ISO 527-12300 MPa
拉伸应力(屈服)

拉伸应力(屈服)

ISO 527-2/5055.0 MPa
拉伸应变(屈服)

拉伸应变(屈服)

ISO 527-2/5010%
Flexural elasticity

Flexural elasticity

ISO 1782200 MPa
Poisson's ratio

Poisson's ratio

0.39
InjectionĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
drying temperature

drying temperature

100
干燥时间-热风干燥机

干燥时间-热风干燥机

3.0到4.0 hr
Suggested maximum moisture content

Suggested maximum moisture content

<0.20%
Processing (melt) temperature

Processing (melt) temperature

180到210
Melt Temperature, Optimum

Melt Temperature, Optimum

195
Mold temperature

Mold temperature

80到120
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
载荷下热变形温度

载荷下热变形温度

0.45MPa,未退火

ISO 75-2/B151
载荷下热变形温度

载荷下热变形温度

1.8MPa,未退火

ISO 75-2/A87.0
Melting temperature

Melting temperature

ISO 11357-3165
线形热膨胀系数

线形热膨胀系数

流动

ISO 11359-21.1E-4 cm/cm/°C
线形热膨胀系数

线形热膨胀系数

垂直

ISO 11359-21.1E-4 cm/cm/°C
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Solid specific gravity

Solid specific gravity

ISO 11831.39 g/cm³
熔融体积流量(MVR)

熔融体积流量(MVR)

190℃/2.16 kg

ISO 11337.5 cm³/10min
Mold Shrinkage

Mold Shrinkage

ISO 294-41.8%
moisture content

moisture content

饱和,23℃,2.00mm

ISO 620.80%
moisture content

moisture content

平衡,23℃,2.00 mm,50% RH

ISO 620.25%
硬度Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
洛氏硬度(M计秤)

洛氏硬度(M计秤)

ISO 2039-275
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.