PET WB-8816 CR CHEM-MAT

  • Đặc tính:
    Độ nhớt trung bình
  • Lĩnh vực ứng dụng:
    Lĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm
  • sort So sánh

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Color number

Color number

L

≥85 -
Crystallization peak temperature

Crystallization peak temperature

60±3 %
Color number

Color number

b

≤0.5 -
Acetaldehyde content

Acetaldehyde content

≤1.0 ppm
Melting temperature

Melting temperature

≤248 °C
Dust content

Dust content

≤100 ppm
viscosity

viscosity

0.80±0.02 dl/g
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.