HDPE PC4020 Malaysia ETILINAS

Bảng thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Oxidation induction time (OIT)

Oxidation induction time (OIT)

210℃

ISO TR10837>20 min
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/2.16kg

ISO 1133: Condition 40.3 g/10min
Carbon black content

Carbon black content

ISO 69642.25 %
density

density

ISO 1183947 kg/m
density

density

Annealed

ISO 1872/1949 kg/m
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190℃/5.0kg

ISO 1133: Condition 181.2 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Environmental stress cracking resistance

Environmental stress cracking resistance

F0

ASTM D-1693B>1000 Hours
Shore hardness

Shore hardness

ISO 868 (1sec)60
Bending modulus

Bending modulus

ISO 178750 MPa
elongation

elongation

Break

ISO R527:Type 2>600 %
Tensile stress

Tensile stress

ISO R527:Type 219 MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Brittle temperature

Brittle temperature

ASTM D-746<-100
thermal conductivity

thermal conductivity

W/m℃BS 874(at 23℃) 0.4
Vicat softening temperature

Vicat softening temperature

ISO 306 A116
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Volume resistivity

Volume resistivity

ASTM D-257>10 Ω.cm
Dielectric strength

Dielectric strength

ASTM D-149>25 kV/mm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.