HDPE SURPASS® FPs236-A NOVA Chemicals

Bảng thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
gloss

gloss

45°,25.0μm,铸造薄膜

ASTM D245780
turbidity

turbidity

25.0μm,铸造薄膜

ASTM D10035.0 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D7920.936 g/cm³
melt mass-flow rate

melt mass-flow rate

190°C/2.16kg

ASTM D12382.9 g/10min
filmĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dart impact

Dart impact

25μm,铸造薄膜

ASTM D1709A40 g
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

25μm,CastFilm,MD

ASTM D192240 g
Elmendorf tear strength

Elmendorf tear strength

25μm,CastFilm,TD

ASTM D1922350 g
film thickness

film thickness

25 µm
Secant modulus

Secant modulus

25μm,CastFilm

ASTM D882300 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Break,25μm,CastFilm

ASTM D882900 %
Secant modulus

Secant modulus

25μm,CastFilm

ASTM D882370 MPa
tensile strength

tensile strength

Yield,25μm,CastFilm

ASTM D88214.2 MPa
tensile strength

tensile strength

Yield,25μm,CastFilm

ASTM D88215.1 MPa
tensile strength

tensile strength

Break,25μm,CastFilm

ASTM D88245.0 MPa
tensile strength

tensile strength

Break,25μm,CastFilm

ASTM D88235.0 MPa
Tensile strain

Tensile strain

Break,25μm,CastFilm,MD

ASTM D882600 %
Supplementary InformationĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Low friction puncture

Low friction puncture

25.0μm

Internal Method240 J/cm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.