Polyester, TS Haysite SMC 43000 Haysite Reinforced Plastics

Bảng thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

压缩强度

103 MPa
tensile strength

tensile strength

23°C

ASTM D63869.0 MPa
bending strength

bending strength

23°C

ASTM D790172 MPa
Impact strength of cantilever beam gap

Impact strength of cantilever beam gap

23°C

ASTM D256800 J/m
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
density

density

ASTM D7921.78 g/cm³
Shrinkage rate

Shrinkage rate

MD

ASTM D9950.15 %
Water absorption rate

Water absorption rate

(23°C,24hr)

ASTM D5700.20 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKết quả kiểm tra
Dielectric strength

Dielectric strength

短期

ASTM D14915.0 KV/mm
Dielectric constant

Dielectric constant

ASTM D1504.6 60Hz
Dissipation factor

Dissipation factor

ASTM D1500.0030 60Hz
Dissipation factor

Dissipation factor

耐电弧性

ASTM D495140 s
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các dữ liệu cung cấp trên website được vnplas.com thu thập từ nhà sản xuất nguyên vật liệu và các nhà cung cấp trung gian. Vnplas.com đã nỗ lực hết sức để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu này. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về dữ liệu và khuyến nghị quý doanh nghiệp xác minh dữ liệu với các nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.